Kinh doanh chung
Topic 1. Contracts
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| agreement | n | /əˈɡriːmənt/ | một thỏa thuận chung, một hợp đồng |
| party | n | /ˈpɑːrti/ | một người hoặc một nhóm tham gia vào một hợp đồng |
| provision | n | /prəˈvɪʒn/ | một điều kiện cụ thể trong hợp đồng |
| clause | n | /klɔːz/ | một phần trong hợp đồng |
| agree | v | /əˈɡriː/ | có cùng quan điểm hoặc sự hiểu biết |
| obligate | v | /ˈɑːblɪɡeɪt/ | ràng buộc về mặt pháp lý hoặc đạo đức |
| sign | v | /saɪn/ | viết tên của bạn vào một tài liệu để thể hiện sự chấp thuận |
| resolve | v | /rɪˈzɑːlv/ | để tìm một giải pháp |
| binding | adj | /ˈbaɪndɪŋ/ | yêu cầu về mặt pháp lý |
| contractual | adj | /kənˈtræktʃuəl/ | liên quan đến hợp đồng |
| legal | adj | /ˈliːɡl/ | được pháp luật cho phép |
| legally | adv | /ˈliːɡəli/ | theo cách được pháp luật cho phép |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc