Nhân sự
Topic 11. Job Advertising and Recruiting
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| candidate | n | /ˈkændɪˌdeɪt/ | một người đang xin việc |
| resume | n | /ˈrɛzjumeɪ/ | một tài liệu tóm tắt kinh nghiệm làm việc và trình độ của một người |
| vacancy | n | /ˈveɪkənsi/ | một vị trí hoặc công việc trống |
| qualification | n | /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ | một kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết cho một công việc |
| recruit | v | /rɪˈkruːt/ | để tìm và tuyển dụng những ứng viên phù hợp |
| advertise | v | /ˈædvərtaɪz/ | để thúc đẩy việc mở việc làm |
| apply | v | /əˈplaɪ/ | để thực hiện một yêu cầu chính thức cho một công việc |
| shortlist | v | /ˈʃɔːrt.lɪst/ | để chọn một số lượng nhỏ các ứng cử viên từ tất cả các ứng viên |
| suitable | adj | /ˈsuːtəbl/ | thích hợp cho một công việc hoặc vai trò cụ thể |
| experienced | adj | /ɪkˈspɪriənst/ | có kiến thức hoặc kỹ năng từ thực hành hoặc kinh nghiệm |
| competitive | adj | /kəmˈpɛtətɪv/ | đặc trưng bởi sự cạnh tranh |
| successfully | adv | /səkˈsɛsfəli/ | theo cách đạt được kết quả mong muốn |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc