Nhân sự
Topic 12. Applying and Interviewing
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| application | n | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | một yêu cầu chính thức cho việc làm |
| interview | n | /ˈɪntərˌvjuː/ | buổi gặp để hỏi ứng viên về kinh nghiệm và khả năng |
| reference | n | /ˈrɛfrəns/ | một người có thể giới thiệu một ứng cử viên |
| portfolio | n | /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ | một bộ sưu tập các mẫu công việc |
| apply | v | /əˈplaɪ/ | để thực hiện một yêu cầu chính thức cho một công việc |
| interview | v | /ˈɪntərˌvjuː/ | để hỏi người xin việc |
| evaluate | v | /ɪˈvæljueɪt/ | để đánh giá giá trị hoặc chất lượng |
| prepare | v | /prɪˈpɛr/ | chuẩn bị sẵn sàng cho một mục đích cụ thể |
| confident | adj | /ˈkɑːnfɪdənt/ | có sự tự tin |
| professional | adj | /prəˈfɛʃənl/ | liên quan đến hoặc phù hợp với một nghề nghiệp |
| suitable | adj | /ˈsuːtəbl/ | thích hợp cho một vai trò hoặc tình huống cụ thể |
| thoroughly | adv | /ˈθɜːroʊli/ | một cách đầy đủ và chi tiết |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc