Nhân sự
Topic 14. Salaries and Benefits
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| salary | n | /ˈsæləri/ | một khoản thanh toán cố định thường xuyên cho công việc |
| benefit | n | /ˈbɛnɪfɪt/ | một lợi thế hoặc điều tốt mà ai đó nhận được, hoặc một khoản được cấp thêm ngoài lương như bảo hiểm, nghỉ phép |
| compensation | n | /ˌkɒmpɛnˈseɪʃn/ | cái gì đó, thường là tiền, được trao cho ai đó vì công việc |
| deduction | n | /dɪˈdʌkʃn/ | một số tiền được trừ vào tiền lương |
| earn | v | /ɜːrn/ | nhận tiền để đổi lấy công việc |
| negotiate | v | /nɪˈɡoʊʃieɪt/ | để thảo luận về các điều khoản và điều kiện |
| contribute | v | /kənˈtrɪbjuːt/ | đưa (tiền hoặc nguồn lực) cho cái gì đó |
| increase | v | /ɪnˈkriːs/ | để trở thành hoặc làm cho lớn hơn |
| generous | adj | /ˈdʒɛnərəs/ | sẵn sàng cho đi nhiều hơn |
| competitive | adj | /kəmˈpɛtətɪv/ | có sự cạnh tranh mạnh mẽ |
| additional | adj | /əˈdɪʃənl/ | thêm hoặc bổ sung |
| significantly | adv | /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ | một cách đủ lớn hoặc quan trọng |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc