Nhân sự
Topic 15. Promotions, Pensions, and Awards
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| promotion | n | /prəˈmoʊʃn/ | chuyển lên cấp bậc hoặc vị trí cao hơn |
| pension | n | /ˈpɛnʃn/ | một khoản thanh toán thường xuyên được thực hiện trong thời gian nghỉ hưu |
| award | n | /əˈwɔːrd/ | một giải thưởng hoặc sự công nhận cho thành tích |
| recognition | n | /ˌrɛkəɡˈnɪʃn/ | sự thừa nhận hoặc đánh giá cao |
| promote | v | /prəˈmoʊt/ | để thăng tiến trong cấp bậc hoặc vị trí |
| award | v | /əˈwɔːrd/ | trao giải thưởng hoặc sự công nhận |
| retire | v | /rɪˈtaɪər/ | rời bỏ công việc của một người và ngừng làm việc |
| achieve | v | /əˈtʃiːv/ | để đạt được một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn |
| deserving | adj | /dɪˈzɜːrvɪŋ/ | xứng đáng với cái gì đó |
| eligible | adj | /ˈɛlɪdʒəbl/ | đủ điều kiện hoặc được phép |
| outstanding | adj | /aʊtˈstændɪŋ/ | đặc biệt tốt |
| legally | adv | /ˈliːɡəli/ | phù hợp với luật pháp |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc