Mua sắm
Topic 16. Shopping
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| product | n | /ˈprɒdʌkt/ | một mặt hàng được chào bán |
| price | n | /praɪs/ | số tiền cần thiết cho một sản phẩm |
| discount | n | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá |
| customer | n | /ˈkʌstəmər/ | một người mua hàng hóa hoặc dịch vụ |
| purchase | v | /ˈpɜːrtʃəs/ | mua cái gì đó |
| browse | v | /braʊz/ | nhìn vào các đồ vật một cách tình cờ |
| bargain | v | /ˈbɑːrɡɪn/ | thương lượng giá của cái gì đó |
| return | v | /rɪˈtɜːrn/ | trả lại thứ gì đó đã mua |
| affordable | adj | /əˈfɔːrdəbl/ | giá cả hợp lý |
| available | adj | /əˈveɪləbl/ | có thể được sử dụng hoặc thu được |
| competitive | adj | /kəmˈpɛtətɪv/ | được định giá hoặc được thiết kế để cạnh tranh với những người khác |
| economically | adv | /ˌɛkəˈnɒmɪkli/ | một cách tiết kiệm, ít tốn kém |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc