Mua sắm
Topic 17. Ordering Supplies
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| supplier | n | /səˈplaɪər/ | một công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ |
| inventory | n | /ˈɪnvənˌtɔːri/ | một danh sách đầy đủ các hàng hóa trong kho |
| order | n | /ˈɔːrdər/ | một yêu cầu về hàng hóa hoặc dịch vụ |
| shipment | n | /ˈʃɪpmənt/ | hàng hóa được gửi |
| order | v | /ˈɔːrdər/ | để yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ |
| deliver | v | /dɪˈlɪvər/ | đưa hàng hóa tới một địa điểm |
| restock | v | /ˌriːˈstɒk/ | để bổ sung nguồn cung hàng hóa |
| fulfill | v | /fʊlˈfɪl/ | để hoàn thành hoặc đáp ứng một đơn đặt hàng |
| sufficient | adj | /səˈfɪʃnt/ | đủ đáp ứng nhu cầu |
| available | adj | /əˈveɪləbl/ | sẵn sàng để sử dụng hoặc mua |
| backordered | adj | /ˈbækˌɔːrdərd/ | đã đặt hàng nhưng chưa có |
| conveniently | adv | /kənˈviːniəntli/ | thực hiện thuận tiện |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc