Mua sắm
Topic 19. Invoices
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| invoice | n | /ˈɪnvɔɪs/ | một tài liệu liệt kê hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp và chi phí của chúng |
| bill | n | /bɪl/ | một báo cáo về số tiền nợ hàng hóa hoặc dịch vụ |
| payment | n | /ˈpeɪmənt/ | hành động trả tiền |
| receipt | n | /rɪˈsiːt/ | một tài liệu xác nhận thanh toán |
| issue | v | /ˈɪʃuː/ | để cung cấp hoặc phân phối một cái gì đó chính thức |
| charge | v | /tʃɑːrdʒ/ | để yêu cầu tiền như một mức giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ |
| pay | v | /peɪ/ | để đưa tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ |
| settle | v | /ˈsɛtl/ | để trả những gì còn nợ |
| outstanding | adj | /aʊtˈstændɪŋ/ | chưa được thanh toán hoặc chưa được giải quyết |
| overdue | adj | /ˌoʊvərˈduː/ | không được thanh toán đúng thời gian dự kiến |
| accurate | adj | /ˈækjərət/ | đúng và không có lỗi |
| certified | adj | /ˌsɜːtɪfaɪd/ | được chứng nhận |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc