Kinh doanh chung
Topic 2. Marketing
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| market | n | /ˈmɑːrkɪt/ | nhu cầu về một sản phẩm |
| competition | n | /ˌkɑːmpəˈtɪʃn/ | hoạt động cạnh tranh |
| strategy | n | /ˈstrætədʒi/ | một kế hoạch hành động |
| customer | n | /ˈkʌstəmər/ | ai đó mua hàng hóa hoặc dịch vụ |
| advertise | v | /ˈædvərtaɪz/ | để quảng bá một sản phẩm hoặc dịch vụ |
| attract | v | /əˈtrækt/ | khiến ai đó chú ý, quan tâm hoặc bị cuốn hút về phía mình |
| consume | v | /kənˈsuːm/ | sử dụng hoặc mua một sản phẩm |
| market | v | /ˈmɑːrkɪt/ | để quảng bá và bán |
| effective | adj | /ɪˈfɛktɪv/ | thành công trong việc tạo ra một kết quả mong muốn |
| productive | adj | /prəˈdʌktɪv/ | có thể sản xuất số lượng lớn |
| persuasive | adj | /pərˈsweɪsɪv/ | giỏi thuyết phục người khác |
| efficiently | adv | /ɪˈfɪʃəntli/ | theo cách đạt được năng suất tối đa |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc