Mua sắm
Topic 20. Inventory
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| inventory | n | /ˈɪnvənˌtɔːri/ | một danh sách đầy đủ các hàng hóa trong kho |
| stock | n | /stɒk/ | hàng hóa có sẵn để bán hoặc sử dụng |
| warehouse | n | /ˈwɛrhaʊs/ | một tòa nhà nơi hàng hóa được lưu trữ |
| supply | n | /səˈplaɪ/ | một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng |
| count | v | /kaʊnt/ | để xác định tổng số mặt hàng |
| check | v | /tʃɛk/ | xem xét để chắc chắn một việc đúng, đủ hoặc không có lỗi |
| update | v | /ˌʌpˈdeɪt/ | bổ sung thông tin mới để cái gì đó trở thành bản mới nhất |
| track | v | /træk/ | để theo dõi sự chuyển động hoặc tiến bộ của một cái gì đó |
| dispose | v | /dɪˈspəʊz/ | loại bỏ |
| remain | v | /rɪˈmeɪn/ | còn lại |
| temporarily | adv | /ˈtemprərəli/ | một cách tạm thời |
| consistently | adv | /kənˈsɪstəntli/ | một cách đáng tin cậy và ổn định |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc