Tài chính & ngân sách

Topic 22. Accounting

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

ledger n/ˈlɛdʒər/sổ ghi chép các khoản thu chi, tài khoản kế toán
budget n/ˈbʌdʒɪt/ước tính thu nhập và chi tiêu
expense n/ɪkˈspɛns/tiền chi cho cái gì đó
audit n/ˈɔːdɪt/kiểm tra chính thức các tài khoản
audit v/ˈɔːdɪt/tiến hành kiểm tra tài chính chính thức
calculate v/ˈkælkjuleɪt/tính ra một con số hoặc số lượng bằng phép toán
record v/ˈrɛkɔːrd/để ghi lại các giao dịch tài chính
reconcile v/ˈrɛkənsaɪl/để làm cho các tài khoản tài chính nhất quán
accurate adj/ˈækjərət/đúng và không có lỗi
consistent adj/kənˈsɪstənt/luôn hành động hoặc cư xử theo cùng một cách
fiscal adj/ˈfɪskəl/thuộc về tiền của nhà nước như thuế, ngân sách, hoặc năm tài chính
meticulously adv/məˈtɪkjʊləsli/một cách rất cẩn thận và chính xác

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc