Tài chính & ngân sách

Topic 23. Investments

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

asset n/ˈæsɛt/một tài nguyên thuộc sở hữu của một người hoặc công ty
portfolio n/pɔːrtˈfoʊlioʊ/một loạt các khoản đầu tư được nắm giữ bởi một cá nhân hoặc tổ chức
bond n/bɒnd/một công cụ thu nhập cố định đại diện cho một khoản vay
stock n/stɒk/một phần quyền sở hữu trong một công ty
invest v/ɪnˈvɛst/phân bổ tiền với kỳ vọng thu được lợi nhuận trong tương lai
diversify v/daɪˈvɜːrsɪfaɪ/để dàn trải đầu tư vào các tài sản khác nhau
risk v/rɪsk/đặt thứ có giá trị vào tình huống có thể bị mất hoặc hư hại
allocate v/ˈæləkeɪt/để phân phối nguồn lực hoặc nhiệm vụ
profitable adj/ˈprɒfɪtəbl/mang lại lợi ích tài chính
secure adj/sɪˈkjʊr/không có rủi ro hoặc nguy hiểm
speculative adj/ˈspɛkjʊlətɪv/có nguy cơ mất mát cao
strategically adv/strəˈtiːdʒɪkli/theo cách liên quan đến kế hoạch dài hạn

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc