Tài chính & ngân sách
Topic 24. Taxes
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| tax | n | /tæks/ | đóng góp bắt buộc vào nguồn thu ngân sách nhà nước |
| deduction | n | /dɪˈdʌkʃn/ | một khoản được trừ vào thu nhập để giảm thu nhập chịu thuế |
| refund | n | /ˈriːfʌnd/ | tiền bị trả lại do thanh toán quá mức |
| liability | n | /ˌlaɪəˈbɪlɪti/ | trách nhiệm pháp lý về việc nộp thuế |
| file | v | /faɪl/ | nộp tờ khai thuế |
| deduct | v | /dɪˈdʌkt/ | trừ đi tổng số |
| withhold | v | /wɪðˈhoʊld/ | giữ lại một phần thu nhập để đóng thuế |
| calculate | v | /ˈkælkjuleɪt/ | để xác định số thuế phải nộp |
| taxable | adj | /ˈtæksəbl/ | phải chịu thuế |
| deductible | adj | /dɪˈdʌktəbl/ | có thể được khấu trừ khỏi thu nhập chịu thuế |
| exempt | adj | /ɪɡˈzɛmpt/ | được miễn không phải làm hoặc đóng theo quy định, ví dụ được miễn thuế |
| accurately | adv | /ˈækjərətli/ | một cách đúng và chính xác |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc