Tài chính & ngân sách
Topic 25. Financial Statements
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| statement | n | /ˈsteɪtmənt/ | một tài liệu hiển thị chi tiết tài chính |
| balance sheet | n | /ˈbæləns ʃiːt/ | báo cáo về tài sản, nợ phải trả và vốn |
| income statement | n | /ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ | một tài liệu cho thấy thu nhập và chi phí |
| revenue | n | /ˈrɛvəˌnjuː/ | thu nhập từ hoạt động kinh doanh thông thường |
| report | v | /rɪˈpɔːrt/ | kể lại hoặc tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về một sự việc đã xảy ra |
| audit | v | /ˈɔːdɪt/ | để kiểm tra báo cáo tài chính |
| analyze | v | /ˈænəˌlaɪz/ | để kiểm tra dữ liệu để ra quyết định |
| compile | v | /kəmˈpaɪl/ | để thu thập và tổ chức thông tin |
| financial | adj | /faɪˈnænʃl/ | liên quan đến tiền bạc hoặc tài chính |
| accurate | adj | /ˈækjərət/ | đúng và không có lỗi |
| detailed | adj | /ˈdiːteɪld/ | có đầy đủ các chi tiết, thông tin cụ thể |
| regularly | adv | /ˈrɛɡjʊlərli/ | theo những khoảng thời gian nhất quán |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc