Quản lý
Topic 26. Property and Departments
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| property | n | /ˈprɒpəti/ | bất động sản hoặc đất đai và các tòa nhà |
| lease | n | /liːs/ | hợp đồng cho thuê tài sản |
| tenant | n | /ˈtɛnənt/ | một người thuê tài sản |
| landlord | n | /ˈlændlɔːrd/ | một người sở hữu tài sản cho thuê |
| rent | n | /rɛnt/ | số tiền phải trả khi sử dụng tài sản |
| manage | v | /ˈmænɪdʒ/ | để giám sát hoạt động của một tài sản |
| occupy | v | /ˈɒkjʊpaɪ/ | sử dụng hoặc sống trong một tài sản |
| renovate | v | /ˈrɛnəveɪt/ | để cải thiện hoặc cập nhật một tài sản |
| commercial | adj | /kəˈmɜːrʃəl/ | liên quan đến kinh doanh hoặc thương mại |
| residential | adj | /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/ | liên quan đến không gian sống hoặc nhà cửa |
| spacious | adj | /ˈspeɪʃəs/ | có không gian rộng rãi |
| functional | adj | /ˈfʌŋkʃənl/ | phục vụ mục đích thực tế |
| properly | adv | /ˈprɒpəli/ | theo cách đúng đắn và/hoặc phù hợp |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc