Quản lý
Topic 27. Board Meetings and Committees
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| agenda | n | /əˈdʒɛndə/ | danh sách các vấn đề sẽ được thảo luận tại cuộc họp |
| minutes | n | /ˈmɪnɪts/ | một bản ghi chép về những gì đã được thảo luận |
| committee | n | /kəˈmɪti/ | một nhóm người được bổ nhiệm cho một chức năng cụ thể |
| quorum | n | /ˈkwɔːrəm/ | số lượng thành viên tối thiểu cần thiết để tổ chức một cuộc họp |
| convene | v | /kənˈviːn/ | để tập hợp lại cho một cuộc họp |
| vote | v | /voʊt/ | để bày tỏ một sự lựa chọn hoặc ý kiến |
| discuss | v | /dɪˈskʌs/ | để nói về một chủ đề một cách chi tiết |
| adjourn | v | /əˈdʒɜːrn/ | kết thúc một cuộc họp |
| formal | adj | /ˈfɔːrməl/ | thực hiện theo các quy tắc hoặc nghi lễ |
| unanimous | adj | /juˈnænɪməs/ | hoàn toàn đồng ý |
| productive | adj | /prəˈdʌktɪv/ | đạt được một số lượng hoặc kết quả đáng kể |
| executive | adj | /ɪɡˈzekjətɪv/ | thuộc về việc điều hành doanh nghiệp, lập kế hoạch và ra quyết định |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc