Quản lý
Topic 28. Quality Control
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| quality | n | /ˈkwɒlɪti/ | tiêu chuẩn của một cái gì đó được đo so với những thứ khác |
| standard | n | /ˈstændərd/ | một mức độ chất lượng hoặc đạt được |
| inspection | n | /ɪnˈspɛkʃn/ | kiểm tra hoặc xem xét cẩn thận |
| defect | n | /ˈdiːfɛkt/ | một thiếu sót, sự không hoàn hảo, hoặc thiếu |
| inspect | v | /ɪnˈspɛkt/ | quan sát kỹ để kiểm tra chất lượng |
| test | v | /tɛst/ | thực hiện các biện pháp để kiểm tra chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy |
| comply | v | /kəmˈplaɪ/ | hành động theo quy tắc |
| correct | v | /kəˈrɛkt/ | để loại bỏ lỗi hoặc khiếm khuyết |
| consistent | adj | /kənˈsɪstənt/ | hành động hoặc thực hiện theo cùng một cách theo thời gian |
| defective | adj | /dɪˈfɛktɪv/ | không hoàn hảo hoặc bị lỗi |
| high-quality | adj | /haɪ ˈkwɒlɪti/ | đạt tiêu chuẩn rất tốt |
| approved | adj | /əˈpruːvd/ | được chấp thuận |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc