Quản lý

Topic 29. Product Development

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

prototype n/ˈproʊtəˌtaɪp/mô hình đầu tiên của một cái gì đó mà từ đó những cái khác được phát triển
feature n/ˈfiːtʃər/một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt
innovation n/ˌɪnəˈveɪʃn/một phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới
specification n/ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃn/mô tả chi tiết về thiết kế và vật liệu
develop v/dɪˈvɛləp/để phát triển hoặc gây ra để phát triển
design v/dɪˈzaɪn/để tạo ra kế hoạch hoặc bản vẽ
enhance v/ɪnˈhæns/để cải thiện chất lượng hoặc giá trị
launch v/lɔːntʃ/để giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ mới
innovative adj/ˈɪnəˌveɪtɪv/giới thiệu các phương pháp hoặc ý tưởng mới
marketable adj/ˈmɑːrkɪtəbl/có thể được bán
competitive adj/kəmˈpɛtətɪv/có khả năng cạnh tranh với người khác
enhanced adj/ɪnˈhɑːnst/tăng lên, cải thiện

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc