Kinh doanh chung
Topic 3. Warranties
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| warranty | n | /ˈwɔːrənti/ | một sự đảm bảo |
| defect | n | /ˈdiːfɛkt/ | một lỗi hoặc sự không hoàn hảo |
| claim | n | /kleɪm/ | việc chính thức đòi một thứ mình có quyền được hưởng, như đòi bồi thường |
| coverage | n | /ˈkʌvərɪdʒ/ | mức độ mà một cái gì đó được bảo hiểm |
| guarantee | v | /ˌɡærənˈtiː/ | cam kết về chất lượng sản phẩm |
| replace | v | /rɪˈpleɪs/ | thay thế |
| refund | v | /ˈriːfʌnd/ | trả lại tiền |
| repair | v | /rɪˈpɛr/ | để sửa chữa hoặc khôi phục |
| defective | adj | /dɪˈfɛktɪv/ | có lỗi |
| valid | adj | /ˈvælɪd/ | được chấp nhận về mặt pháp lý |
| expired | adj | /ɪkˈspaɪərd/ | không còn hiệu lực |
| promptly | adv | /ˈprɑːmptli/ | không chậm trễ |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc