Quản lý
Topic 30. Renting and Leasing
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| lease | n | /liːs/ | hợp đồng cho thuê tài sản |
| tenant | n | /ˈtɛnənt/ | một người thuê tài sản từ chủ nhà |
| landlord | n | /ˈlændˌlɔːrd/ | chủ sở hữu tài sản cho người thuê nhà thuê |
| property | n | /ˈprɒpərti/ | một cái gì đó thuộc sở hữu, thường là đất đai hoặc các tòa nhà |
| lease | v | /liːs/ | cho thuê tài sản |
| rent | v | /rɛnt/ | trả tiền để sử dụng tài sản |
| occupy | v | /ˈɒkjʊˌpaɪ/ | cư trú hoặc chiếm không gian |
| terminate | v | /ˈtɜːrmɪneɪt/ | để chấm dứt hợp đồng thuê hoặc hợp đồng |
| residential | adj | /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/ | liên quan đến một khu vực nơi mọi người sinh sống |
| commercial | adj | /kəˈmɜːrʃl/ | liên quan đến hoạt động kinh doanh |
| vacant | adj | /ˈveɪkənt/ | không bị chiếm đóng hoặc đang được sử dụng |
| rent-free | adj | /ˌrent ˈfriː/ | không phải trả tiền thuê nhà |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc