Nhà hàng & sự kiện
Topic 31. Selecting a Restaurant
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| reservation | n | /ˌrɛzərˈveɪʃn/ | một sự sắp xếp để đảm bảo một cái bàn |
| cuisine | n | /kwɪˈziːn/ | một phong cách nấu ăn |
| ambiance | n | /ˈæmbiəns/ | bầu không khí của một nơi |
| service | n | /ˈsɜːrvɪs/ | sự hỗ trợ và tư vấn được cung cấp bởi một doanh nghiệp |
| recommend | v | /ˌrɛkəˈmɛnd/ | gợi ý là tốt |
| dine | v | /daɪn/ | ăn tối |
| book | v | /bʊk/ | đặt chỗ trước |
| order | v | /ˈɔːrdər/ | yêu cầu một cái gì đó được thực hiện hoặc giao |
| request | v | /rɪˈkwest/ | yêu cầu |
| delicious | adj | /dɪˈlɪʃəs/ | rất ngon |
| high-class | adj | /əˈfɔːrdəbl/ | có chất lượng tốt, cao cấp |
| locally | adv | /ˈləʊkəli/ | địa phương |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc