Nhà hàng & sự kiện
Topic 32. Eating Out
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| appetizer | n | /ˈæpɪˌtaɪzər/ | một món ăn nhỏ phục vụ trước món chính |
| entrée | n | /ˈɑːntreɪ/ | món chính của bữa ăn |
| menu | n | /ˈmɛnjuː/ | danh sách các lựa chọn thực phẩm và đồ uống |
| check | n | /tʃɛk/ | hóa đơn ở nhà hàng |
| complain | v | /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn |
| serve | v | /sɜːrv/ | mang thức ăn hoặc đồ uống đến bàn |
| tip | v | /tɪp/ | để cung cấp thêm tiền cho dịch vụ |
| reserve | v | /rɪˈzɜːrv/ | sắp xếp để có sẵn một cái bàn |
| savory | adj | /ˈseɪvəri/ | có vị mặn hoặc cay |
| crowded | adj | /ˈkraʊdɪd/ | đầy người |
| courteous | adj | /ˈkɜːrtiəs/ | lịch sự và tôn trọng |
| efficiently | adv | /ɪˈfɪʃəntli/ | theo cách đạt được năng suất tối đa với nỗ lực lãng phí tối thiểu |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc