Nhà hàng & sự kiện
Topic 34. Cooking as a Career
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| chef | n | /ʃɛf/ | một đầu bếp chuyên nghiệp |
| recipe | n | /ˈrɛsɪpi/ | một bộ hướng dẫn nấu ăn |
| cuisine | n | /kwɪˈziːn/ | một phong cách nấu ăn |
| kitchen | n | /ˈkɪtʃɪn/ | một căn phòng nơi thức ăn được chuẩn bị |
| prepare | v | /prɪˈpɛr/ | chuẩn bị sẵn sàng để nấu ăn |
| cook | v | /kʊk/ | chế biến thức ăn bằng cách đun nóng |
| bake | v | /beɪk/ | nấu thức ăn bằng nhiệt khô trong lò |
| specialize | v | /ˈspɛʃəˌlaɪz/ | để tập trung vào một lĩnh vực cụ thể của nấu ăn |
| creative | adj | /kriˈeɪtɪv/ | có khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc những điều mới |
| skilled | adj | /skɪld/ | có khả năng làm tốt điều gì đó |
| passionate | adj | /ˈpæʃənɪt/ | có cảm xúc hoặc niềm tin mạnh mẽ |
| professionally | adv | /prəˈfɛʃənəli/ | theo cách liên quan đến một nghề nghiệp |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc