Nhà hàng & sự kiện

Topic 35. Events

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

event n/ɪˈvɛnt/một dịp công cộng hoặc xã hội theo kế hoạch
venue n/ˈvɛnjuː/nơi diễn ra sự kiện
organizer n/ˈɔːrɡəˌnaɪzər/người lập kế hoạch và điều phối các sự kiện
attendee n/əˈtɛndiː/một người có mặt tại một sự kiện
organize v/ˈɔːrɡəˌnaɪz/sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện
schedule v/ˈskɛdʒuːl/sắp xếp hoặc lập kế hoạch thời gian cho một sự kiện
host v/hoʊst/để cung cấp địa điểm cho một sự kiện
attend v/əˈtɛnd/có mặt tại một sự kiện
successful adj/səkˈsɛsfl/đã đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu
organized adj/ˈɔːrɡənaɪzd/được sắp xếp một cách có hệ thống
memorable adj/ˈmɛmərəbl/đáng ghi nhớ
smoothly adv/ˈsmuːðli/không có vấn đề hoặc khó khăn

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc