Du lịch

Topic 36. General Travel

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

itinerary n/aɪˈtɪnəˌrɛri/một tuyến đường hoặc lịch trình du lịch theo kế hoạch
passport n/ˈpæspɔːrt/một tài liệu chính thức cho du lịch quốc tế
reservation n/ˌrɛzərˈveɪʃn/đặt chỗ cho chuyến đi hoặc chỗ ở
fare n/fɛər/giá vé du lịch
depart v/dɪˈpɑːrt/rời đi, thường là trên một cuộc hành trình
arrive v/əˈraɪv/để đến đích
book v/bʊk/để đặt chỗ hoặc cuộc hẹn
check-in v/ˈtʃɛk ɪn/đăng ký khi đến sân bay hoặc khách sạn
convenient adj/kənˈviːniənt/dễ sử dụng hoặc truy cập
scenic adj/ˈsiːnɪk/cung cấp cảnh quan đẹp
comfortable adj/ˈkʌmfərtəbl/mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất
experienced adj/ɪkˈspɪəriənst/có kiến thức và kỹ năng thực tế trong một lĩnh vực nhờ đã làm việc đó nhiều

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc