Du lịch

Topic 37. Airlines

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

flight n/flaɪt/một cuộc hành trình được thực hiện bằng đường hàng không
boarding pass n/ˈbɔːrdɪŋ pæs/một tài liệu cho phép một hành khách lên máy bay
gate n/ɡeɪt/khu vực nơi hành khách lên máy bay
cabin n/ˈkæbɪn/nội thất của máy bay
baggage n/ˈbæɡɪdʒ/hành lý du lịch
depart v/dɪˈpɑːrt/rời đi, thường là từ sân bay
land v/lænd/đến mặt đất từ trên không
check-in v/ˈtʃɛk ɪn/đăng ký tại sân bay trước khi lên máy bay
board v/bɔːrd/lên máy bay
take off v/ˈteɪk ɒf/cất cánh
domestic adj/dəˈmestɪk/nội địa
complimentary adj/ˌkɒmplɪˈmentri/miễn phí
on-time adj/ˈɒn taɪm/đến hoặc đi đúng giờ đã định

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc