Du lịch

Topic 38. Trains

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

vehicle n/ˈviːəkl/một phương tiện giao thông
route n/ruːt/con đường hoặc lộ trình đã định để đi từ nơi này đến nơi khác
fare n/fɛər/giá vé đi du lịch
passenger n/ˈpæsɪndʒə(r)/hành khách
safety n/ˈseɪfti/sự an toàn
railway n/ˈreɪlweɪ/đường sắt
station n/ˈsteɪʃn/nhà ga
transport v/ˈtrænspɔːrt/mang theo hoặc di chuyển từ nơi này đến nơi khác
transfer v/ˈtrænsfɜːr/di chuyển từ nơi này đến nơi khác
commute v/kəˈmjuːt/đi lại đều đặn giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học
high-speed adj/ˌhaɪ ˈspiːd/tốc độ cao
costly adj/ˈkɒstli/nhiều tiền

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc