Du lịch

Topic 39. Hotels

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

reservation n/ˌrɛzərˈveɪʃn/đặt phòng hoặc dịch vụ
confirmation n/ˌkɒnfərˈmeɪʃn/xác minh rằng việc đặt chỗ đã được đảm bảo
suite n/swiːt/một tập hợp các phòng để ở
amenities n/əˈmiːnɪtiz/các tính năng hoặc dịch vụ được cung cấp để mang lại sự thoải mái
rate n/reɪt/giá chỗ ở
accommodation n/əˌkɒməˈdeɪʃn/một nơi để ở
upgrade v/ˌʌpˈɡreɪd/để cải thiện phòng hoặc dịch vụ tốt hơn
modify v/ˈmɒdɪfaɪ/để thay đổi hoặc điều chỉnh việc đặt chỗ
inquire v/ɪnˈkwaɪər/để hỏi về tình trạng sẵn có hoặc mức giá
check-in v/ˈtʃɛk ɪn/đăng ký khi đến nơi
check-out v/ˈtʃɛk aʊt/rời đi và thanh toán hóa đơn
deluxe adj/dɪˈlʌks/chất lượng cao và sang trọng
beforehand adv/bɪˈfɔːhænd/trước đó

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc