Kinh doanh chung
Topic 4. Business Planning
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| goal | n | /ɡoʊl/ | một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn |
| strategy | n | /ˈstrætədʒi/ | một kế hoạch hành động |
| forecast | n | /ˈfɔːrkæst/ | một dự đoán |
| resource | n | /ˈriːsɔːrs/ | thứ có thể dùng để đạt một mục tiêu, như nguyên liệu, tiền bạc hoặc nhân lực |
| forecast | v | /ˈfɔːrkæst/ | để dự đoán tương lai |
| plan | v | /plæn/ | quyết định và sắp xếp |
| analyze | v | /ˈænəlaɪz/ | để kiểm tra chi tiết |
| assess | v | /əˈsɛs/ | để đánh giá hoặc ước tính |
| strategic | adj | /strəˈtiːdʒɪk/ | liên quan đến kế hoạch dài hạn |
| realistic | adj | /ˌriːəˈlɪstɪk/ | thực tế và có thể đạt được |
| achievable | adj | /əˈtʃiːvəbl/ | có khả năng thực hiện được |
| effectively | adv | /ɪˈfɛktɪvli/ | theo cách đạt được kết quả mong muốn |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc