Du lịch
Topic 40. Car Rentals
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| rental | n | /ˈrɛntəl/ | một thỏa thuận để thuê một chiếc xe hơi |
| damage | n | /ˈdæmɪdʒ/ | thiệt hại |
| insurance | n | /ɪnˈʃʊərəns/ | bảo hiểm cho những thiệt hại hoặc tai nạn |
| deposit | n | /dɪˈpɒzɪt/ | một khoản thanh toán trả trước để đảm bảo tiền thuê |
| rent | v | /rɛnt/ | để trả tiền cho việc sử dụng một chiếc xe hơi |
| return | v | /rɪˈtɜːrn/ | mang chiếc xe đã thuê về |
| pick up | v | /pɪk ʌp/ | để lấy xe thuê từ một địa điểm cụ thể |
| drop off | v | /drɑp ɒf/ | để trả xe thuê tại một địa điểm cụ thể |
| compact | adj | /ˈkɑmpækt/ | nhỏ và tiện lợi khi lái xe trong thành phố |
| additional | adj | /əˈdɪʃənl/ | thêm |
| standard | adj | /ˈstændəd/ | tiêu chuẩn |
| luxury | adj | /ˈlʌkʃəri/ | xa xỉ, đắt tiền |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc