Giải trí

Topic 41. Movies

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

screening n/ˈskriːnɪŋ/buổi chiếu một bộ phim
genre n/ˈʒɒnrə/một thể loại phim
ticket n/ˈtɪkɪt/một tấm vé cho phép vào xem phim
plot n/plɒt/cốt truyện của một bộ phim
watch v/wɒtʃ/để xem một bộ phim
direct v/dɪˈrɛkt/để giám sát việc sản xuất một bộ phim
star v/stɑːr/để đảm nhận vai chính trong một bộ phim
premiere v/prɪˈmɪər/để hiển thị lần đầu tiên
entertaining adj/ˌɪntəˈteɪnɪŋ/cung cấp sự thích thú hoặc giải trí
captivating adj/ˈkæptɪveɪtɪŋ/thu hút và nắm giữ sự quan tâm
thrilling adj/ˈθrɪlɪŋ/gây ra sự phấn khích hoặc niềm vui
enjoyably adv/ɪnˈdʒɔɪəbli/theo cách mang lại sự thích thú

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc