Giải trí
Topic 42. Theater
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| performance | n | /pərˈfɔːrməns/ | một chương trình trực tiếp hoặc vở kịch |
| stage | n | /steɪdʒ/ | khu vực diễn viên biểu diễn |
| script | n | /skrɪpt/ | văn bản của một vở kịch |
| audience | n | /ˈɔːdiəns/ | mọi người đang xem buổi biểu diễn |
| act | v | /ækt/ | biểu diễn trong một vở kịch |
| rehearse | v | /rɪˈhɜːrs/ | để luyện tập biểu diễn |
| direct | v | /dɪˈrɛkt/ | để giám sát việc sản xuất một vở kịch |
| perform | v | /pərˈfɔːrm/ | để trình bày một vở kịch hoặc chương trình |
| dramatic | adj | /drəˈmætɪk/ | liên quan đến kịch hoặc sân khấu |
| engaging | adj | /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ | thú vị và hấp dẫn |
| skilled | adj | /skɪld/ | có chuyên môn hoặc khả năng |
| passionately | adv | /ˈpæʃənətli/ | với cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự nhiệt tình |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc