Giải trí
Topic 43. Music
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| concert | n | /ˈkɒnsərt/ | một buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp |
| melody | n | /ˈmɛlədi/ | một chuỗi các nốt nhạc |
| rhythm | n | /ˈrɪðəm/ | kiểu nhịp trong âm nhạc |
| genre | n | /ˈʒɒnrə/ | một thể loại âm nhạc |
| perform | v | /pərˈfɔːrm/ | chơi hoặc hát nhạc |
| compose | v | /kəmˈpoʊz/ | để tạo ra âm nhạc |
| play | v | /pleɪ/ | tạo ra âm nhạc bằng một nhạc cụ |
| rehearse | v | /rɪˈhɜːrs/ | luyện tập âm nhạc |
| harmonious | adj | /hɑːrˈmoʊniəs/ | làm vui tai |
| lively | adj | /ˈlaɪvli/ | tràn đầy năng lượng hoặc hứng thú |
| melodic | adj | /məˈlɒdɪk/ | có một âm thanh dễ chịu |
| musically | adv | /ˈmjuːzɪkli/ | theo cách liên quan đến âm nhạc |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc