Giải trí

Topic 44. Museums

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

exhibit n/ɪɡˈzɪbɪt/trưng bày nghệ thuật hoặc hiện vật
collection n/kəˈlɛkʃən/một nhóm đối tượng quan tâm
artifact n/ˈɑːrtɪfækt/vật do con người làm ra, có giá trị lịch sử hoặc khảo cổ
curator n/kjʊˈreɪtə(r)/một người quản lý một bảo tàng
display v/dɪˈspleɪ/để hiển thị các mục để xem
organize v/ˈɔːrɡənaɪz/sắp xếp hoặc thiết lập
guide v/ɡaɪd/để dẫn dắt hoặc hướng dẫn du khách
present v/prɪˈzɛnt/để hiển thị hoặc triển lãm
educational adj/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/cung cấp kiến thức hoặc học tập
interactive adj/ˌɪntərˈæktɪv/liên quan đến sự tham gia tích cực
historic adj/hɪˈstɒrɪk/liên quan đến lịch sử
culturally adv/ˈkʌltʃərəli/theo cách liên quan đến văn hóa

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc