Giải trí
Topic 45. Media
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| journalism | n | /ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ | hoạt động đưa tin |
| broadcast | n | /ˈbrɔːdkæst/ | truyền tải thông tin hoặc giải trí |
| press | n | /prɛs/ | báo chí và các phương tiện truyền thông khác |
| publication | n | /ˌpʌblɪˈkeɪʃn/ | một tài liệu in hoặc trực tuyến |
| report | v | /rɪˈpɔːrt/ | để cung cấp thông tin |
| interview | v | /ˈɪntərvjuː/ | hỏi ai đó để biết thông tin |
| edit | v | /ˈɛdɪt/ | chuẩn bị tài liệu để xuất bản |
| cover | v | /ˈkʌvər/ | để báo cáo về một câu chuyện tin tức |
| overload | v | /ˌəʊvəˈləʊd/ | quá tải |
| in-depth | adj | /ˌɪn ˈdepθ/ | sâu sắc |
| informative | adj | /ɪnˈfɔːrmətɪv/ | cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị |
| unbiased | adj | /ʌnˈbaɪəst/ | vô tư và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc