Sức khỏe

Topic 46. Doctor's Office

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

appointment n/əˈpɔɪntmənt/một cuộc hẹn đã được lên lịch với bác sĩ
examination n/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/kiểm tra y tế
prescription n/prɪˈskrɪpʃn/giấy yêu cầu dùng thuốc của bác sĩ
diagnosis n/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/xác định một căn bệnh
consult v/kənˈsʌlt/hỏi ý kiến một người có chuyên môn, ví dụ bác sĩ
treat v/triːt/để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế
examine v/ɪɡˈzæmɪn/để kiểm tra hoặc điều tra
prescribe v/prɪˈskraɪb/(bác sĩ) chỉ định thuốc hoặc cách điều trị cho bệnh nhân
professional adj/prəˈfɛʃənl/liên quan đến một nghề nghiệp hoặc chuyên môn
thorough adj/ˈθɜːroʊ/chi tiết và đầy đủ
attentive adj/əˈtɛntɪv/chú ý kỹ
infected adj/ɪnˈfektɪd/bị lây nhiễm

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc