Sức khỏe

Topic 47. Dentist's Office

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

appointment n/əˈpɔɪntmənt/một chuyến thăm theo lịch trình với một nha sĩ
cavity n/ˈkævɪti/một khu vực bị hư hỏng trong răng
cleaning n/ˈkliːnɪŋ/loại bỏ mảng bám và cao răng
extraction n/ɪkˈstrækʃən/loại bỏ một chiếc răng
examine v/ɪɡˈzæmɪn/để kiểm tra tình trạng răng
fill v/fɪl/phục hồi răng bằng vật liệu
extract v/ˈekstrækt/lấy ra, nhổ ra
clean v/kliːn/để loại bỏ bụi bẩn hoặc mảnh vụn
implant v/ɪmˈplɑːnt/cấy ghép

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc