Sức khỏe
Topic 48. Health Insurance
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| policy | n | /ˈpɒlɪsi/ | hợp đồng bảo hiểm bằng văn bản |
| coverage | n | /ˈkʌvərɪdʒ/ | sự bảo vệ được cung cấp bởi bảo hiểm |
| premium | n | /ˈpriːmiəm/ | số tiền đã trả cho bảo hiểm |
| claim | n | /kleɪm/ | yêu cầu thanh toán từ bảo hiểm |
| deductible | n | /dɪˈdʌktəbl/ | số tiền người được bảo hiểm tự trả trước, phần còn lại do công ty bảo hiểm trả |
| insure | v | /ɪnˈʃʊər/ | để cung cấp sự bảo vệ tài chính |
| reimburse | v | /ˌriːɪmˈbɜːrs/ | để trả lại số tiền đã bỏ ra |
| cover | v | /ˈkʌvər/ | đưa vào bảo hiểm |
| enroll | v | /ɪnˈroʊl/ | để đăng ký bảo hiểm |
| comprehensive | adj | /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/ | đáp ứng nhiều nhu cầu |
| qualified | adj | /ˈkwɒlɪfaɪd/ | đủ điều kiện |
| allowable | adj | /əˈlaʊəbl/ | được cho phép bởi luật, quy định, … |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc