Sức khỏe
Topic 49. Hospitals
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| emergency | n | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | một tình huống nghiêm trọng cần được chăm sóc ngay lập tức |
| ward | n | /wɔːrd/ | một bộ phận của bệnh viện dành cho bệnh nhân |
| admission | n | /ədˈmɪʃən/ | quá trình được chấp nhận vào bệnh viện |
| treatment | n | /ˈtriːtmənt/ | chăm sóc y tế được cung cấp cho bệnh nhân |
| admit | v | /ədˈmɪt/ | tiếp nhận một bệnh nhân vào bệnh viện |
| discharge | v | /dɪsˈtʃɑːrdʒ/ | đưa một bệnh nhân ra khỏi bệnh viện |
| diagnose | v | /ˌdaɪəɡˈnoʊz/ | để xác định tình trạng bệnh lý |
| immunize | v | /ˈɪmjunaɪz/ | để bảo vệ một người hoặc một con vật khỏi bệnh tật, đặc biệt là bằng cách tiêm vắc-xin cho họ |
| allergic | adj | /əˈlɜːdʒɪk/ | dị ứng |
| abnormal | adj | /æbˈnɔːml/ | bất thường |
| clinical | adj | /ˈklɪnɪkl/ | liên quan đến chăm sóc và điều trị bệnh nhân |
| specialized | adj | /ˈspeʃəlaɪzd/ | tập trung vào một lĩnh vực y học cụ thể |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc