Sức khỏe
Topic 50. Pharmacy
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| prescription | n | /prɪˈskrɪpʃn/ | văn bản yêu cầu dùng thuốc |
| medication | n | /ˌmɛdɪˈkeɪʃən/ | thuốc dùng để điều trị bệnh |
| pharmacist | n | /ˈfɑːrməsɪst/ | một chuyên gia phân phát thuốc |
| dosage | n | /ˈdoʊsɪdʒ/ | số lượng thuốc cần dùng |
| dispense | v | /dɪsˈpɛns/ | pha chế và cấp thuốc cho người mua theo đơn |
| administer | v | /ədˈmɪnɪstər/ | cho bệnh nhân dùng thuốc hoặc một liều điều trị |
| refill | v | /rɪˈfɪl/ | cấp hoặc mua lại thuốc theo đơn đã có |
| discontinue | v | /ˌdɪskənˈtɪnjuː/ | chấm dứt hẳn một việc, hoặc ngừng sản xuất, ngừng cung cấp một thứ gì |
| accurate | adj | /ˈækjʊrət/ | chính xác và đúng đắn |
| over-the-counter | adj | /ˌoʊvərðəˈkaʊntər/ | có sẵn mà không cần toa |
| essential | adj | /ɪˈsɛnʃəl/ | cần thiết và quan trọng |
| safely | adv | /ˈseɪfli/ | theo cách tránh gây hại |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc