Văn phòng
Topic 6. Computers
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| network | n | /ˈnɛtwɜːrk/ | một nhóm các thiết bị được kết nối với nhau |
| software | n | /ˈsɔːftwɛr/ | các chương trình được máy tính sử dụng |
| hardware | n | /ˈhɑːrdwɛr/ | các thành phần vật lý của máy tính |
| virus | n | /ˈvaɪrəs/ | một chương trình phần mềm độc hại |
| access | v | /ˈæksɛs/ | vào và sử dụng dữ liệu, tệp hoặc hệ thống máy tính |
| install | v | /ɪnˈstɔːl/ | để thiết lập phần mềm |
| upgrade | v | /ˈʌpɡreɪd/ | để cải thiện hoặc cập nhật |
| delete | v | /dɪˈliːt/ | để loại bỏ hoặc xóa |
| digital | adj | /ˈdɪdʒɪtl/ | liên quan đến việc sử dụng công nghệ máy tính |
| compatible | adj | /kəmˈpætəbl/ | có thể làm việc cùng nhau |
| secure | adj | /sɪˈkjʊr/ | thoát khỏi nguy hiểm hoặc đe dọa |
| efficiently | adv | /ɪˈfɪʃəntli/ | theo cách đạt được năng suất tối đa |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc