Văn phòng

Topic 7. Office Technology

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

printer n/ˈprɪntər/một máy in tài liệu
scanner n/ˈskænər/một thiết bị quét tài liệu
photocopier n/ˈfoʊtoʊˌkɑːpiər/một cái máy tạo ra các bản sao giấy
fax n/fæks/một máy gửi tài liệu qua đường dây điện thoại
operate v/ˈɑːpəreɪt/để điều khiển chức năng của
print v/prɪnt/in chữ hoặc hình ảnh lên giấy
copy v/ˈkɑːpi/để tạo một bản sao
scan v/skæn/để chuyển đổi một tài liệu sang dạng kỹ thuật số
functional adj/ˈfʌŋkʃənl/thiết thực và hữu ích
advanced adj/ədˈvænst/phát triển cao hoặc phức tạp
operational adj/ˌɑːpəˈreɪʃənl/trong tình trạng làm việc
automatically adv/ˌɔːtəˈmætɪkli/thực hiện mà không có sự can thiệp của con người

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc