Văn phòng
Topic 8. Office Procedures
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| procedure | n | /prəˈsiːdʒər/ | một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trình tự nhất định |
| policy | n | /ˈpɑːləsi/ | một quá trình hành động được thông qua bởi một doanh nghiệp |
| document | n | /ˈdɑːkjəmənt/ | một mẩu văn bản, bản in hoặc điện tử |
| file | n | /faɪl/ | một bộ sưu tập tài liệu |
| follow | v | /ˈfɑːloʊ/ | đi theo sau ai đó, hoặc làm đúng theo hướng dẫn, quy trình |
| file | v | /faɪl/ | để lưu trữ ở một nơi để dễ dàng truy cập |
| organize | v | /ˈɔːrɡənaɪz/ | sắp xếp một cách có cấu trúc |
| implement | v | /ˈɪmplɪˌmɛnt/ | đưa vào hành động |
| systematic | adj | /ˌsɪstəˈmætɪk/ | thực hiện theo kế hoạch |
| efficient | adj | /ɪˈfɪʃənt/ | đạt được năng suất tối đa với nỗ lực lãng phí tối thiểu |
| official | adj | /əˈfɪʃəl/ | được ủy quyền hoặc phê duyệt bởi người có thẩm quyền |
| normally | adv | /ˈfɔːməli/ | trong điều kiện bình thường, hoặc theo cách vẫn thường xảy ra |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc