Văn phòng
Topic 9. Electronics
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| device | n | /dɪˈvaɪs/ | một thiết bị được chế tạo cho một mục đích cụ thể |
| component | n | /kəmˈpoʊnənt/ | một phần hoặc thành phần của một hệ thống lớn hơn |
| circuit | n | /ˈsɜːrkɪt/ | một đường dẫn kín cho dòng điện |
| voltage | n | /ˈvoʊltɪdʒ/ | hiệu điện thế giữa hai điểm của mạch điện, đo bằng vôn |
| transmit | v | /trænsˈmɪt/ | để gửi tín hiệu điện tử |
| convert | v | /kənˈvɜːrt/ | để thay đổi hình thức của một cái gì đó |
| install | v | /ɪnˈstɔːl/ | để thiết lập thiết bị hoặc phần mềm |
| operate | v | /ˈɑːpəreɪt/ | để điều khiển hoạt động của một thiết bị |
| electronic | adj | /ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk/ | liên quan đến các thiết bị hoặc mạch chạy bằng điện |
| digital | adj | /ˈdɪdʒɪtl/ | dùng dữ liệu dạng số (nhị phân) để lưu trữ và xử lý thông tin |
| automated | adj | /ˈɔːtəˌmeɪtɪd/ | vận hành bằng thiết bị tự động |
| sophisticated | adj | /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ | phức tạp và tiên tiến, nói về máy móc, công nghệ |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc