Kinh doanh chung
Topic 1. Contracts
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| agreement | n | /əˈɡriː.mənt/ | một thỏa thuận chung, một hợp đồng |
| assurance | n | /əˈʃʊr.əns/ | lời nói hoặc lời hứa chắc chắn khiến người khác yên tâm rằng điều gì đó sẽ xảy ra |
| abide by | v | /əˈbaɪd baɪ/ | để làm theo một quy tắc, quyết định hoặc thỏa thuận |
| according to | prep | /əˈkɔːr.dɪŋ tuː/ | dựa trên thông tin, ý kiến hoặc quy định của một nguồn nào đó |
| additional | adj | /əˈdɪʃ.ən.əl/ | thêm vào cái đã có |
| adjust | v | /əˈdʒʌst/ | để thay đổi một chút cho phù hợp hơn với hoàn cảnh hoặc yêu cầu |
| annual | adj | /ˈæn.ju.əl/ | xảy ra mỗi năm một lần |
| area | n | /ˈer.i.ə/ | một phần của một nơi chốn hoặc không gian (n); một mảng hoạt động hay kiến thức nhất định (n) |
| assess | v | /əˈses/ | để đánh giá hoặc ước tính |
| cancellation | n | /ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/ | việc quyết định rằng điều đã được sắp xếp sẽ không diễn ra nữa |
| determine | v | /dɪˈtɜːr.mɪn/ | để tìm ra hoặc quyết định chính xác điều gì sau khi cân nhắc thông tin |
| engage | v | /ɪnˈɡeɪdʒ/ | để nhận ai đó vào làm một công việc (v); để dấn thân hoặc cùng làm trong một hoạt động (v) |
| establish | v | /ɪˈstæb.lɪʃ/ | để lập nên một tổ chức, hệ thống hoặc mối quan hệ lâu dài |
| obligate | v | /ˈɑː.blɪ.ɡeɪt/ | ràng buộc về mặt pháp lý hoặc đạo đức |
| party | n | /ˈpɑːr.ti/ | một người hoặc một nhóm tham gia vào một hợp đồng hay một thỏa thuận |
| provision | n | /prəˈvɪʒ.ən/ | một điều kiện hoặc quy định cụ thể nằm trong một văn bản như hợp đồng hay luật |
| resolve | v | /rɪˈzɑːlv/ | để tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc bất đồng |
| specific | adj | /spəˈsɪf.ɪk/ | rõ ràng, chính xác và thuộc về một điều nhất định, không chung chung |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc