Cơ sở vật chất & sản xuất
Topic 25. Property and departments
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| adjacent | adj | /əˈdʒeɪsənt/ | nằm ngay cạnh hoặc sát bên một thứ khác |
| lobby | n | /ˈlɑːbi/ | khu vực rộng ngay sau cửa chính của một tòa nhà, nơi mọi người đi qua hoặc chờ |
| conductive | adj | /kənˈduːktɪv/ | cho điện hoặc nhiệt truyền qua được; tạo điều kiện thuận lợi để một điều gì đó xảy ra |
| concentrate on | phr v | /ˈkɑːnsənˌtreɪt ɑːn/ | dồn toàn bộ sự chú ý và nỗ lực vào một việc |
| collaboration | n | /kəˌlæbəˈreɪʃən/ | việc nhiều người cùng làm việc với nhau để đạt một mục tiêu chung |
| disruption | n | /dɪsˈrʌpʃən/ | việc làm cho một hoạt động bị ngắt quãng hoặc rối loạn, không diễn ra bình thường |
| factory | n | /ˈfæktəri/ | tòa nhà hoặc khu vực nơi hàng hóa được sản xuất bằng máy móc với số lượng lớn |
| goods | n | /ɡʊdz/ | những thứ được làm ra để mua bán |
| hamper | v | /ˈhæmpər/ | làm cho việc tiến hành hoặc di chuyển trở nên khó khăn |
| inconsiderate | adj | /ˌɪnkənˈsɪdərət/ | không để ý đến cảm xúc hay nhu cầu của người khác khi hành động |
| item | n | /ˈaɪtəm/ | một món riêng lẻ trong một nhóm hoặc một danh sách |
| opt | v | /ɑːpt/ | đưa ra quyết định chọn một trong số nhiều khả năng |
| open to | adj | /ˈoʊpən tuː/ | sẵn sàng lắng nghe hoặc cân nhắc ý kiến hay đề nghị |
| move up | phr v | /muːv ʌp/ | đi lên vị trí hoặc cấp bậc cao hơn |
| merchandise | n | /ˈmɜːrtʃəndaɪs/ | hàng dùng để mua bán, nhất là hàng được bày bán trong cửa hàng |
| premises | n | /ˈpremɪsɪz/ | tòa nhà cùng khu đất xung quanh mà một doanh nghiệp sử dụng |
| priceless | adj | /ˈpraɪsləs/ | quý giá đến mức không có số tiền nào đo được giá trị |
| scrutiny | n | /ˈskruːtəni/ | việc xem xét rất kỹ và có phê bình |
| department | n | /dɪˈpɑːrtmənt/ | một bộ phận riêng trong tổ chức đảm nhận một lĩnh vực công việc |
| facility | n | /fəˈsɪləti/ | tòa nhà, thiết bị hoặc nơi được xây dựng cho một mục đích cụ thể |
| headquarters | n | /ˌhedˈkwɔːrtərz/ | nơi đặt bộ máy điều hành chính của một tổ chức |
| office space | n | /ˈɔːfɪs speɪs/ | diện tích trong tòa nhà dùng để làm việc hoặc cho thuê làm văn phòng |
| property | n | /ˈprɑːpərti/ | thứ thuộc sở hữu của ai đó, nhất là đất đai hoặc nhà cửa |
| renovation | n | /ˌrenəˈveɪʃən/ | việc sửa chữa và làm mới một tòa nhà để nó trở nên tốt hơn |
| relocate | v | /ˌriːˈloʊkeɪt/ | chuyển đến một nơi khác để làm việc hoặc hoạt động |
| storage | n | /ˈstɔːrɪdʒ/ | việc cất giữ đồ vật ở một nơi để dùng sau, hoặc nơi dùng để cất giữ |
| warehouse | n | /ˈwerhaʊs/ | một tòa nhà lớn nơi hàng hóa được lưu trữ |
| maintenance | n | /ˈmeɪntənəns/ | công việc chăm sóc, kiểm tra và sửa chữa thường xuyên để giữ thiết bị hay nơi chốn ở tình trạng tốt |
| equipment | n | /ɪˈkwɪpmənt/ | các dụng cụ, máy móc cần có để làm một công việc nào đó |
| inventory | n | /ˈɪnvəntɔːri/ | một danh sách đầy đủ các hàng hóa hoặc tài sản đang có, hoặc lượng hàng đang được lưu giữ |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc