Du lịch
Topic 32. General travel
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| agency | n | /ˈeɪdʒənsi/ | doanh nghiệp làm đại diện hoặc cung cấp một dịch vụ cụ thể cho người khác |
| announce | v | /əˈnaʊns/ | cho mọi người biết một điều một cách công khai |
| board | v, n | /bɔːrd/ | bước lên một phương tiện như tàu, xe hay máy bay (v); nhóm người điều hành một tổ chức, hoặc tấm phẳng dùng để viết hay dán thông tin (n) |
| beverage | n | /ˈbevərɪdʒ/ | thứ chất lỏng để uống |
| claim | n, v | /kleɪm/ | lời nói rằng điều gì đó là đúng, hoặc việc đòi một khoản tiền hay quyền lợi (n); nói rằng điều gì đó là đúng dù chưa có bằng chứng, hoặc đòi quyền sở hữu một thứ (v) |
| depart | v | /dɪˈpɑːrt/ | rời khỏi một nơi để bắt đầu một chuyến đi |
| delay | n, v | /dɪˈleɪ/ | việc một thứ xảy ra muộn hơn dự kiến (n); làm cho một việc xảy ra muộn hơn dự kiến (v) |
| embark | v | /ɪmˈbɑːrk/ | bước lên tàu hoặc máy bay để bắt đầu chuyến đi, hoặc bắt đầu một việc mới |
| itinerary | n | /aɪˈtɪnəreri/ | kế hoạch chi tiết về các nơi sẽ đến và thời gian của một chuyến đi |
| luggage | n | /ˈlʌɡɪdʒ/ | các túi và vali mang theo khi đi xa |
| prohibit | v | /prəˈhɪbɪt/ | dùng quy định hoặc luật để không cho phép làm một việc |
| validate | v | /ˈvælɪdeɪt/ | xác minh rằng một thứ như vé hay giấy tờ là hợp lệ hoặc còn giá trị sử dụng |
| vacation | n | /veɪˈkeɪʃən/ | thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc hay học tập, thường để đi chơi xa |
| venue | n | /ˈvenjuː/ | nơi được chọn để tổ chức một sự kiện hoặc hoạt động |
| wealth | n | /welθ/ | số lượng lớn tiền bạc hoặc tài sản mà ai đó sở hữu |
| wealthy | adj | /ˈwelθi/ | sở hữu nhiều tiền bạc hoặc tài sản |
| walkway | n | /ˈwɔːkweɪ/ | con đường hoặc lối được làm riêng để người ta đi bộ |
| yearly | adj, adv | /ˈjɪrli/ | xảy ra mỗi năm một lần (adj); mỗi năm một lần (adv) |
| travel | n, v | /ˈtrævəl/ | hoạt động đi từ nơi này đến nơi khác, nhất là quãng đường xa (n); đi từ nơi này đến nơi khác, nhất là quãng đường xa (v) |
| traveler | n | /ˈtrævələr/ | người đi từ nơi này đến nơi khác, nhất là quãng đường xa |
| travel agency | n | /ˈtrævəl ˌeɪdʒənsi/ | công ty chuyên bán vé và sắp xếp chuyến đi, chỗ ở cho khách |
| travel agent | n | /ˈtrævəl ˌeɪdʒənt/ | người làm việc cho công ty chuyên sắp xếp chuyến đi và chỗ ở cho khách |
| destination | n | /ˌdestɪˈneɪʃən/ | nơi mà ai đó hoặc cái gì đó đang đi đến |
| tourist | n | /ˈtʊrɪst/ | người đến một nơi để ngắm cảnh và nghỉ ngơi |
| tourism | n | /ˈtʊrɪzəm/ | ngành kinh doanh phục vụ những người đến một nơi để ngắm cảnh và nghỉ ngơi |
| sightseeing | n | /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ | việc đi xem các nơi nổi tiếng hoặc thú vị ở một địa điểm |
| tour | n, v | /tʊr/ | chuyến đi qua nhiều nơi để xem và thăm thú (n); đi qua nhiều nơi để xem và thăm thú (v) |
| guided tour | n | /ˌɡaɪdɪd ˈtʊr/ | chuyến đi xem các nơi có người dẫn đường và giải thích |
| tour guide | n | /ˈtʊr ɡaɪd/ | người dẫn khách đi xem các nơi và giải thích về chúng |
| tourist attraction | n | /ˈtʊrɪst əˌtrækʃən/ | nơi thú vị hoặc nổi tiếng thu hút nhiều người đến xem |
| landmark | n | /ˈlændmɑːrk/ | công trình hoặc địa điểm dễ nhận ra, nổi tiếng hoặc có ý nghĩa lịch sử |
| resort | n | /rɪˈzɔːrt/ | nơi có nhiều tiện nghi giải trí để người ta đến nghỉ ngơi dài ngày |
| accommodation | n | /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ | nơi để ở hoặc ngủ qua đêm |
| reservation | n | /ˌrezərˈveɪʃən/ | việc sắp xếp trước để giữ một phòng, một bàn hoặc một dịch vụ |
| reserve | v | /rɪˈzɜːrv/ | sắp xếp trước để một chỗ, một bàn hoặc một thứ được giữ sẵn cho mình |
| booking | n | /ˈbʊkɪŋ/ | việc sắp xếp trước để giữ chỗ, phòng hoặc vé |
| confirmation | n | /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/ | thông tin cho biết chắc chắn rằng một việc là đúng hoặc việc đặt chỗ đã được đảm bảo |
| confirm | v | /kənˈfɜːrm/ | cho biết chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc đã được sắp xếp xong |
| cancellation | n | /ˌkænsəˈleɪʃən/ | việc quyết định rằng một việc đã dự định sẽ không diễn ra nữa |
| cancel | v | /ˈkænsəl/ | quyết định rằng một việc đã dự định sẽ không diễn ra nữa |
| departure | n | /dɪˈpɑːrtʃər/ | việc rời đi để bắt đầu một chuyến đi, hoặc thời điểm rời đi |
| arrival | n | /əˈraɪvəl/ | việc đến một nơi, hoặc thời điểm đến nơi |
| departure time | n | /dɪˈpɑːrtʃər taɪm/ | thời điểm dự kiến một phương tiện rời đi |
| arrival time | n | /əˈraɪvəl taɪm/ | thời điểm dự kiến một phương tiện đến nơi |
| schedule | n, v | /ˈskedʒuːl/ | bảng ghi các việc hoặc giờ giấc sẽ diễn ra (n); sắp xếp để một việc diễn ra vào thời điểm cụ thể (v) |
| timetable | n | /ˈtaɪmˌteɪbəl/ | bảng liệt kê giờ các chuyến tàu, xe hay tiết học sẽ diễn ra |
| punctual | adj | /ˈpʌŋktʃuəl/ | đến hoặc làm việc đúng vào thời điểm đã hẹn |
| punctually | adv | /ˈpʌŋktʃuəli/ | theo cách đến hoặc làm việc đúng vào thời điểm đã hẹn |
| postpone | v | /poʊˈspoʊn/ | dời một việc sang thời điểm muộn hơn so với dự định |
| reschedule | v | /ˌriːˈskedʒuːl/ | đổi thời gian của một việc đã lên lịch sang một thời điểm khác |
| on time | adv | /ˌɑːn ˈtaɪm/ | vào đúng thời điểm đã định, không sớm cũng không muộn |
| delayed | adj | /dɪˈleɪd/ | xảy ra muộn hơn so với dự kiến |
| itinerary change | n | /aɪˈtɪnəreri tʃeɪndʒ/ | việc sửa đổi kế hoạch về các nơi sẽ đến hoặc thời gian của một chuyến đi |
| transportation | n | /ˌtrænspərˈteɪʃən/ | phương tiện hoặc việc đưa người hay hàng hóa từ nơi này đến nơi khác |
| public transportation | n | /ˌpʌblɪk ˌtrænspərˈteɪʃən/ | hệ thống xe buýt, tàu mà mọi người cùng trả tiền để đi lại |
| transfer | n, v | /ˈtrænsfɜːr/ | việc chuyển từ nơi, phương tiện hay người này sang nơi, phương tiện hay người khác (n); di chuyển hoặc đổi từ cái này sang cái khác (v) |
| transit | n, v | /ˈtrænzɪt/ | việc đi qua hoặc dừng ở một nơi trên đường đến nơi khác (n); đi qua một nơi trên đường đến nơi khác (v) |
| shuttle | n, v | /ˈʃʌtəl/ | phương tiện chạy đi lại đều đặn giữa hai điểm gần nhau (n); chở người qua lại đều đặn giữa hai điểm (v) |
| fare | n | /fer/ | số tiền phải trả để đi một chuyến bằng xe, tàu hay máy bay |
| ticket | n | /ˈtɪkɪt/ | mảnh giấy hoặc thẻ cho phép bạn vào một nơi hoặc đi một phương tiện |
| boarding pass | n | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | giấy tờ cho phép hành khách bước lên máy bay |
| check in | v | /ˌtʃek ˈɪn/ | báo có mặt tại khách sạn hoặc sân bay để nhận phòng hoặc làm thủ tục lên máy bay |
| check out | v | /ˌtʃek ˈaʊt/ | thanh toán và rời khách sạn sau khi ở xong |
| board a plane | v | /ˌbɔːrd ə ˈpleɪn/ | bước lên máy bay để bắt đầu chuyến bay |
| get off | phr v | /ˌɡet ˈɔːf/ | bước ra khỏi một phương tiện như xe hay tàu |
| get on | phr v | /ˌɡet ˈɑːn/ | bước vào một phương tiện như xe hay tàu |
| layover | n | /ˈleɪˌoʊvər/ | khoảng thời gian dừng lại chờ giữa hai chuyến bay trong cùng một hành trình |
| connecting flight | n | /kəˈnektɪŋ flaɪt/ | chuyến bay mà hành khách phải đổi sang sau khi hạ cánh ở điểm dừng để đến nơi cuối cùng |
| direct flight | n | /dəˈrekt flaɪt/ | chuyến bay đi thẳng đến nơi cần đến mà không phải đổi máy bay |
| round-trip ticket | n | /ˌraʊnd trɪp ˈtɪkɪt/ | vé cho phép đi đến một nơi và quay về nơi xuất phát |
| one-way ticket | n | /ˌwʌn weɪ ˈtɪkɪt/ | vé chỉ cho phép đi đến một nơi mà không bao gồm lượt quay về |
| baggage | n | /ˈbæɡɪdʒ/ | các túi và vali mang theo khi đi xa |
| baggage claim | n | /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ | khu vực ở sân bay nơi hành khách lấy lại túi và vali sau chuyến bay |
| carry-on luggage | n | /ˈkæri ɑːn ˈlʌɡɪdʒ/ | túi nhỏ hành khách tự mang theo lên máy bay |
| checked baggage | n | /ˌtʃekt ˈbæɡɪdʒ/ | túi và vali giao cho hãng để chở trong khoang hàng của máy bay |
| customs | n | /ˈkʌstəmz/ | cơ quan kiểm tra hàng hóa và hành lý khi vào hoặc ra khỏi một quốc gia |
| immigration | n | /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/ | bộ phận kiểm tra giấy tờ của người vào hoặc ra khỏi một quốc gia |
| passport | n | /ˈpæspɔːrt/ | giấy tờ chính thức do chính phủ cấp, cần thiết để đi qua biên giới các nước |
| visa | n | /ˈviːzə/ | dấu hoặc giấy tờ cho phép bạn vào hoặc ở lại một nước trong một thời gian |
| identification | n | /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/ | giấy tờ hoặc thông tin chứng minh một người là ai |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc