Du lịch

Topic 33. Airlines

Chọn dạng luyện tập

Danh sách từ

economy class n/ɪˈkɑːnəmi klæs/hạng ghế rẻ nhất trên máy bay
extend v/ɪkˈstend/làm cho một thứ dài hơn, hoặc kéo dài thêm thời gian hay phạm vi của nó
expense n/ɪkˈspens/số tiền phải trả cho một việc hoặc một thứ gì đó
excursion n/ɪkˈskɜːrʒən/chuyến đi ngắn để vui chơi hoặc xem cảnh, thường đi cùng một nhóm người
equivalent adj, n/ɪˈkwɪvələnt/có giá trị, số lượng hay tác dụng bằng với một thứ khác (adj); thứ có giá trị, số lượng hay tác dụng bằng thứ khác (n)
economize v/ɪˈkɑːnəmaɪz/chi tiêu ít đi để tránh lãng phí tiền
distinguish v/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/nhận ra điểm khác nhau giữa hai hay nhiều thứ
destination n/ˌdestɪˈneɪʃən/nơi mà ai đó hoặc cái gì đó đang đi đến
deal with v/ˈdiːl wɪð/có hành động để xử lý một vấn đề hoặc một người
prospective adj/prəˈspektɪv/có khả năng sẽ trở thành một điều nào đó trong tương lai
substance n/ˈsʌbstəns/một loại vật chất cụ thể có những đặc tính nhất định (n); phần quan trọng nhất hoặc ý nghĩa chính của một việc (n)
situation n/ˌsɪtʃuˈeɪʃən/những hoàn cảnh và sự việc đang xảy ra tại một thời điểm hoặc một nơi nào đó
track n, v/træk/đường ray hoặc con đường đã được vạch ra (n); dõi theo và ghi lại sự di chuyển hoặc tiến triển của ai hay cái gì (v)
traffic n/ˈtræfɪk/các phương tiện đang di chuyển trên đường, trên không hoặc trên biển
transformation n/ˌtrænsfərˈmeɪʃən/sự thay đổi hoàn toàn về hình dạng hoặc tính chất của một thứ
warning n/ˈwɔːrnɪŋ/lời hay dấu hiệu báo trước về một nguy hiểm hoặc điều xấu có thể xảy ra
warranty n/ˈwɔːrənti/lời hứa bằng văn bản của nhà sản xuất sẽ sửa chữa hoặc đổi sản phẩm nếu bị hỏng trong một thời gian
zone n/zoʊn/một khu vực được xác định riêng vì một mục đích hoặc đặc điểm nào đó
airline n/ˈerlaɪn/công ty chuyên chở hành khách và hàng hóa bằng máy bay
aviation n/ˌeɪviˈeɪʃən/lĩnh vực thiết kế, chế tạo và vận hành máy bay
airport n/ˈerpɔːrt/nơi máy bay cất cánh, hạ cánh và hành khách làm thủ tục đi lại
terminal n/ˈtɜːrmɪnəl/tòa nhà ở sân bay hoặc bến nơi hành khách lên xuống phương tiện (n); điểm cuối của một tuyến đường hay hệ thống (n)
flight n/flaɪt/chuyến đi bằng máy bay từ nơi này đến nơi khác
flight number n/ˈflaɪt ˌnʌmbər/dãy chữ và số dùng để nhận biết một chuyến bay cụ thể
flight schedule n/ˈflaɪt ˌskedʒuːl/bảng ghi giờ và ngày các chuyến máy bay cất cánh và hạ cánh
flight attendant n/ˈflaɪt əˌtendənt/người làm việc trên máy bay để phục vụ và đảm bảo an toàn cho hành khách
pilot n/ˈpaɪlət/người điều khiển máy bay
captain n/ˈkæptɪn/người chỉ huy một máy bay (n); người chỉ huy một con tàu (n)
crew n/kruː/nhóm người cùng làm việc trên một máy bay, một con tàu hoặc một dự án
passenger n/ˈpæsɪndʒər/người đi trên một phương tiện mà không điều khiển nó
passenger cabin n/ˈpæsɪndʒər ˌkæbɪn/phần bên trong máy bay nơi hành khách ngồi
cabin crew n/ˈkæbɪn kruː/những người phục vụ và lo an toàn cho hành khách trên máy bay
first class n/ˌfɜːrst ˈklæs/hạng ghế đắt nhất và sang trọng nhất trên máy bay
business class n/ˈbɪznəs klæs/hạng ghế trên máy bay tốt hơn hạng rẻ nhất nhưng kém hạng sang trọng nhất
premium economy n/ˌpriːmiəm ɪˈkɑːnəmi/hạng ghế trên máy bay rộng và tiện nghi hơn hạng rẻ nhất nhưng giá thấp hơn hạng thương gia

Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc