Giải trí & truyền thông
Topic 36. Music
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| available | adj | /əˈveɪləbəl/ | sẵn sàng để sử dụng, mua hoặc gặp khi cần |
| broaden | v | /ˈbrɔːdən/ | làm cho rộng hơn về phạm vi hoặc mức độ |
| categorize | v | /ˈkætəɡəraɪz/ | xếp những thứ giống nhau vào cùng một nhóm |
| divide | v | /dɪˈvaɪd/ | tách một thứ thành các phần hoặc nhóm riêng biệt |
| disparate | adj | /ˈdɪspərət/ | khác nhau rõ rệt đến mức khó so sánh hay kết hợp với nhau |
| feedback | n | /ˈfiːdbæk/ | ý kiến hoặc nhận xét về những gì ai đó đã làm, giúp họ làm tốt hơn |
| favor | v | /ˈfeɪvər/ | chọn hoặc ủng hộ một thứ hơn những thứ khác |
| instinct | n | /ˈɪnstɪŋkt/ | khả năng tự nhiên làm hoặc cảm nhận điều gì đó mà không cần suy nghĩ hay học hỏi |
| imply | v | /ɪmˈplaɪ/ | gợi ý một điều gì đó mà không nói thẳng ra |
| impression | n | /ɪmˈpreʃən/ | cảm nhận hoặc ý nghĩ mà một người, vật hay sự việc để lại trong lòng ai đó |
| improper | adj | /ɪmˈprɑːpər/ | không đúng với quy tắc, chuẩn mực hoặc hoàn cảnh |
| inclined | adj | /ɪnˈklaɪnd/ | có xu hướng tự nhiên làm hoặc nghĩ theo một hướng nhất định |
| live | adj | /laɪv/ | diễn ra hoặc được truyền đi ngay khi sự việc đang xảy ra, không thu sẵn |
| lay | n | /leɪ/ | bài thơ hoặc bài hát ngắn kể một câu chuyện, thường có từ thời xưa |
| relaxation | n | /ˌriːlækˈseɪʃən/ | trạng thái nghỉ ngơi, bớt căng thẳng và cảm thấy thoải mái |
| reason | n | /ˈriːzən/ | điều giải thích vì sao một việc xảy ra hoặc được làm |
| urge | v, n | /ɜːrdʒ/ | thúc giục ai đó làm điều gì một cách tha thiết (v); mong muốn rất mạnh mẽ làm một việc gì đó (n) |
| taste | n | /teɪst/ | khả năng nhận biết và ưa chuộng những thứ mà mình cho là đẹp hoặc hay |
| album | n | /ˈælbəm/ | bộ nhiều bài hát hoặc bản thu được phát hành chung trong một sản phẩm |
| audience | n | /ˈɔːdiəns/ | những người ngồi xem hoặc nghe một buổi biểu diễn |
| band | n | /bænd/ | một nhóm nhạc công cùng chơi nhạc với nhau |
| chorus | n | /ˈkɔːrəs/ | phần được lặp lại sau mỗi đoạn của một bài hát (n); một nhóm đông người cùng hát với nhau (n) |
| composer | n | /kəmˈpoʊzər/ | người sáng tác các bản nhạc |
| composition | n | /ˌkɑːmpəˈzɪʃən/ | một bản nhạc hoặc tác phẩm nghệ thuật do ai đó tạo ra (n); hành động tạo ra tác phẩm như vậy (n) |
| concert | n | /ˈkɑːnsərt/ | một buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp trước khán giả |
| conductor | n | /kənˈdʌktər/ | người đứng trước dàn nhạc để chỉ huy mọi người cùng chơi |
| instrument | n | /ˈɪnstrəmənt/ | đồ vật dùng để tạo ra âm thanh du dương, như đàn hay kèn |
| instrumental | adj, n | /ˌɪnstrəˈmentəl/ | được chơi bằng nhạc cụ, không có giọng hát (adj); bản nhạc chỉ chơi bằng nhạc cụ, không có lời (n) |
| lyrics | n | /ˈlɪrɪks/ | các từ ngữ tạo nên một bài hát |
| melody | n | /ˈmelədi/ | chuỗi các nốt nhạc nối tiếp nhau tạo thành phần dễ nhớ của một bài hát |
| musician | n | /mjuˈzɪʃən/ | người chơi nhạc cụ hoặc sáng tác nhạc, nhất là như một nghề |
| musical | adj, n | /ˈmjuːzɪkəl/ | liên quan đến âm nhạc, hoặc có tài về âm nhạc (adj); vở diễn kết hợp lời thoại, bài hát và điệu múa (n) |
| orchestra | n | /ˈɔːrkɪstrə/ | nhóm lớn nhạc công cùng chơi nhiều loại nhạc cụ, đặc biệt là nhạc cổ điển |
| performance | n | /pərˈfɔːrməns/ | một chương trình trực tiếp hoặc vở kịch được trình bày trước khán giả |
| performer | n | /pərˈfɔːrmər/ | người trình bày trước khán giả, như hát, diễn hay chơi nhạc |
| rehearsal | n | /rɪˈhɜːrsəl/ | buổi luyện tập trước để chuẩn bị cho buổi trình diễn thật |
| rhythm | n | /ˈrɪðəm/ | kiểu lặp lại đều đặn của các âm mạnh và nhẹ trong âm nhạc hoặc lời nói |
| singer | n | /ˈsɪŋər/ | người cất giọng hát, nhất là như một nghề |
| songwriter | n | /ˈsɔːŋˌraɪtər/ | người viết lời hoặc nhạc cho các bài hát |
| symphony | n | /ˈsɪmfəni/ | tác phẩm dài, gồm nhiều phần, được viết cho một dàn nhạc lớn |
| tune | n, v | /tuːn/ | chuỗi các nốt nhạc dễ nhớ tạo thành một bài hát (n); chỉnh nhạc cụ để phát ra đúng âm (v) |
| vocal | adj, n | /ˈvoʊkəl/ | liên quan đến giọng nói hoặc giọng hát (adj); phần được hát trong một bản nhạc (n) |
| vocalist | n | /ˈvoʊkəlɪst/ | người hát trong một ban nhạc hoặc một buổi biểu diễn |
| accompany | v | /əˈkʌmpəni/ | đi cùng ai đó đến một nơi nào đó (v); chơi nhạc hỗ trợ cho người đang hát hoặc chơi nhạc cụ khác (v) |
| arrangement | n | /əˈreɪndʒmənt/ | cách một bản nhạc được viết lại cho phù hợp với nhạc cụ hoặc giọng hát (n); kế hoạch hoặc cách bố trí các thứ theo một trật tự (n) |
| applause | n | /əˈplɔːz/ | tiếng các bàn tay đập vào nhau để thể hiện sự tán thưởng |
| compose | v | /kəmˈpoʊz/ | viết hoặc tạo ra một bản nhạc hay một tác phẩm |
| debut | n, v | /deɪˈbjuː/ | lần xuất hiện đầu tiên trước công chúng của một nghệ sĩ hay một sản phẩm (n); xuất hiện trước công chúng lần đầu tiên (v) |
| genre | n | /ˈʒɑːnrə/ | một loại tác phẩm nghệ thuật có chung đặc điểm về phong cách và nội dung |
| harmony | n | /ˈhɑːrməni/ | sự kết hợp dễ nghe của các nốt nhạc vang lên cùng lúc (n); trạng thái mọi người hoặc mọi thứ chung sống êm đẹp, không xung đột (n) |
| hit | n, adj | /hɪt/ | một bài hát hoặc sản phẩm rất thành công và được nhiều người yêu thích (n); rất thành công và được ưa chuộng rộng rãi (adj) |
| live performance | n | /laɪv pərˈfɔːrməns/ | chương trình trình diễn mà nghệ sĩ thể hiện ngay trước mặt khán giả, không thu sẵn |
| musical instrument | n | /ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/ | đồ vật dùng để tạo ra âm thanh du dương, như đàn hay kèn |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc