Giải trí & truyền thông
Topic 37. Museums
Chọn dạng luyện tập
Danh sách từ
| admire | v | /ədˈmaɪər/ | đánh giá cao, kính trọng hoặc nhìn ngắm một người hay vật với sự thích thú |
| acquire | v | /əˈkwaɪər/ | có được một thứ bằng cách mua hoặc nhận về (v); học hỏi hay tiếp thu một kỹ năng hay kiến thức (v) |
| criticism | n | /ˈkrɪtɪsɪzəm/ | việc chỉ ra lỗi hoặc điểm chưa tốt của ai đó hay cái gì đó |
| collection | n | /kəˈlekʃən/ | một nhóm đồ vật cùng loại được gom lại, thường vì sở thích hoặc để trưng bày |
| express | v | /ɪkˈspres/ | nói ra hoặc thể hiện suy nghĩ, cảm xúc của mình |
| fashion | n | /ˈfæʃən/ | kiểu quần áo hoặc cách làm đang được nhiều người ưa chuộng trong một thời kỳ |
| leisure | n | /ˈliːʒər/ | thời gian không phải làm việc, được dùng để nghỉ ngơi hay làm điều mình thích |
| licensing | n | /ˈlaɪsənsɪŋ/ | việc cấp giấy phép chính thức cho ai đó được làm hoặc sử dụng điều gì |
| locate | v | /ˈloʊkeɪt/ | tìm ra vị trí chính xác của một thứ (v); đặt hoặc xây một thứ ở một nơi nhất định (v) |
| lobby | n | /ˈlɑːbi/ | khu vực rộng ngay lối vào của một tòa nhà lớn |
| merge | v | /mɜːrdʒ/ | nhập hai hay nhiều thứ lại thành một |
| monument | n | /ˈmɑːnjumənt/ | công trình được dựng lên để ghi nhớ một người hoặc sự kiện quan trọng |
| moral | adj, n | /ˈmɔːrəl/ | liên quan đến việc phân biệt đúng sai trong cách cư xử (adj); bài học về cách cư xử đúng đắn rút ra từ một câu chuyện (n) |
| respond | v | /rɪˈspɑːnd/ | nói hoặc làm điều gì đó để đáp lại điều người khác đã nói hay làm |
| schedule | n, v | /ˈskedʒuːl/ | bảng liệt kê thời gian diễn ra các việc cần làm (n); sắp xếp cho một việc diễn ra vào một thời điểm nhất định (v) |
| spectrum | n | /ˈspektrəm/ | dải các màu hoặc mức độ thay đổi liên tục (n); phạm vi rộng gồm nhiều loại hay quan điểm khác nhau (n) |
| specialize in | v | /ˈspeʃəlaɪz ɪn/ | tập trung phần lớn công sức vào một lĩnh vực hay một loại công việc nhất định |
| significant | adj | /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | đủ lớn hoặc đủ quan trọng để đáng được chú ý |
| artifact | n | /ˈɑːrtɪfækt/ | một vật do con người làm ra, có giá trị về lịch sử hoặc văn hóa |
| archaeology | n | /ˌɑːrkiˈɑːlədʒi/ | ngành nghiên cứu đời sống con người trong quá khứ qua các di vật và công trình cổ được đào lên |
| archaeologist | n | /ˌɑːrkiˈɑːlədʒɪst/ | người nghiên cứu quá khứ bằng cách đào lên và phân tích các di vật cổ |
| archive | n, v | /ˈɑːrkaɪv/ | nơi hoặc bộ sưu tập lưu giữ các tài liệu cũ có giá trị (n); cất giữ tài liệu để dùng lâu dài (v) |
| artifact collection | n | /ˈɑːrtɪfækt kəˈlekʃən/ | một nhóm vật cổ do con người làm ra, được gom lại để lưu giữ hoặc trưng bày |
| curator | n | /kjʊˈreɪtər/ | người quản lý và chăm lo bộ sưu tập ở một bảo tàng hay phòng trưng bày |
| curate | v | /kjʊˈreɪt/ | chọn lọc và sắp xếp các món đồ hoặc nội dung để giới thiệu cho công chúng |
| cultural heritage | n | /ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ | những truyền thống, di tích và giá trị được truyền lại từ các thế hệ trước |
| cultural institution | n | /ˈkʌltʃərəl ˌɪnstɪˈtuːʃən/ | một cơ quan chuyên bảo tồn và giới thiệu nghệ thuật, lịch sử hay văn hóa, như bảo tàng hay thư viện |
| display | n, v | /dɪˈspleɪ/ | sự bày ra để mọi người cùng xem (n); bày một thứ ra ở nơi dễ thấy (v) |
| exhibit | n, v | /ɪɡˈzɪbɪt/ | vật được bày ra cho công chúng xem (n); bày ra cho công chúng xem (v) |
| exhibition | n | /ˌeksɪˈbɪʃən/ | buổi bày công khai các tác phẩm hay sản phẩm cho mọi người đến xem |
| exhibit hall | n | /ɪɡˈzɪbɪt hɔːl/ | căn phòng lớn nơi bày các vật hay sản phẩm cho công chúng xem |
| gallery | n | /ˈɡæləri/ | nơi hoặc căn phòng bày các tác phẩm nghệ thuật cho mọi người xem |
| historical | adj | /hɪˈstɔːrɪkəl/ | liên quan đến quá khứ hoặc việc nghiên cứu quá khứ |
| heritage site | n | /ˈherɪtɪdʒ saɪt/ | địa điểm có giá trị lịch sử hoặc văn hóa, được bảo vệ để giữ lại cho đời sau |
| manuscript | n | /ˈmænjuskrɪpt/ | tài liệu hoặc sách được viết tay, hoặc bản viết chưa in của một tác phẩm |
| memorial | n, adj | /məˈmɔːriəl/ | công trình dựng lên để tưởng nhớ một người hay sự kiện (n); được làm ra để tưởng nhớ ai đó hoặc điều gì đó (adj) |
| preservation | n | /ˌprezərˈveɪʃən/ | việc giữ cho một thứ không bị hư hại, mất đi hay thay đổi |
| preserve | v | /prɪˈzɜːrv/ | giữ cho một thứ không bị hư hại hay mất đi |
| restoration | n | /ˌrestəˈreɪʃən/ | việc đưa một thứ trở về tình trạng tốt như ban đầu |
| restore | v | /rɪˈstɔːr/ | đưa một thứ trở về tình trạng tốt như ban đầu |
| sculpture | n | /ˈskʌlptʃər/ | tác phẩm nghệ thuật ba chiều được tạo ra bằng cách đẽo, nặn hoặc đúc |
| sculptor | n | /ˈskʌlptər/ | nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm ba chiều bằng cách đẽo hoặc nặn vật liệu |
| statue | n | /ˈstætʃuː/ | hình người hoặc con vật được tạc bằng đá hay kim loại, thường to bằng thật hoặc lớn hơn |
| historical artifact | n | /hɪˈstɔːrɪkəl ˈɑːrtɪfækt/ | một vật cổ do con người làm ra, cho biết về đời sống trong quá khứ |
| admission | n | /ədˈmɪʃən/ | sự cho phép được đi vào một nơi hoặc gia nhập một tổ chức (n); số tiền phải trả để được đi vào một nơi (n) |
| admission fee | n | /ədˈmɪʃən fiː/ | số tiền phải trả để được đi vào một nơi |
| admission ticket | n | /ədˈmɪʃən ˈtɪkɪt/ | tấm vé cho phép người cầm nó đi vào một nơi |
| audio guide | n | /ˈɔːdioʊ ɡaɪd/ | thiết bị phát lời giải thích thu sẵn để khách nghe trong lúc đi thăm một nơi |
| guided tour | n | /ˈɡaɪdɪd tʊr/ | chuyến đi thăm một nơi có người dẫn đường và giải thích |
| tour guide | n | /ˈtʊr ɡaɪd/ | người dẫn khách đi thăm một nơi và giải thích về nơi đó |
| visitor | n | /ˈvɪzɪtər/ | người đến thăm một nơi hoặc một người nào đó |
| visitor center | n | /ˈvɪzɪtər ˈsentər/ | nơi cung cấp thông tin và hỗ trợ cho những người đến thăm một địa điểm |
| opening hours | n | /ˈoʊpənɪŋ ˌaʊərz/ | khoảng thời gian trong ngày mà một nơi mở cửa để đón khách hoặc làm việc |
| brochure | n | /broʊˈʃʊr/ | tờ giấy hoặc cuốn sách mỏng có hình ảnh và thông tin để giới thiệu hay quảng cáo |
Chấm màu: xám = chưa học · vàng = đang học · xanh dương = sắp thuộc · xanh lá = đã thuộc